coffee senna

Học thuật
Thân thiện
coffee senna

A gardener carefully removes a coffee senna from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây muồng cốt khí (hay muồng hôi): Một loại cây bụi nhiệt đới mùi hôi, nhiều, thường mọc hoang. Hạt của đã từng được dùng để pha trộn (làm giả) cà phê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers consider coffee senna a troublesome weed. (Những người nông dân coi cây muồng cốt khí một loài cỏ dại phiền toái.)
    • The seeds of coffee senna resemble coffee beans. (Hạt của cây muồng hôi trông giống hạt cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh thực vật học: Tên khoa học của "coffee senna" (trước đây được phân loại trong chi ). Thuật ngữ này được dùng chính xác để chỉ loài thực vật cụ thể này.
    • Senna occidentalis, commonly known as coffee senna, is found in tropical regions. (Senna occidentalis, thường được gọi là muồng cốt khí, được tìm thấycác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Senna (n): Một chi thực vật lớn hơn, bao gồm nhiều loài cây bụi cây thân thảo, trong đó "coffee senna".
  • Styptic weed: Một tên gọi khác trong tiếng Anh cho cùng một loài cây ().
Từ đồng nghĩa
  • Styptic weed: Cỏ cầm máu (tên gọi khác trong tiếng Anh).
  • Senna occidentalis: Tên khoa học.
Lưu ý
  • "Coffee senna" một danh từ ghép cố định để chỉ một loài cây cụ thể. Không sử dụng từng từ riêng lẻ ("coffee" hay "senna") để diễn đạt ý nghĩa này.
  • Loài cây này không dùng để sản xuất cà phê thực sự. Việc sử dụng hạt của để pha trộn vào cà phê hành vi làm giả có thể gây hại.
coffee senna

A gardener carefully removes a coffee senna from the vegetable patch.

Noun
  1. cây muồng cốt khí (hay muồng hôi).